• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hnh_minhnhan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
100% (800pp)
KT Số nguyên tố
TLE
8 / 11
PY3
655pp
98% (641pp)
square number
AC
10 / 10
PY3
600pp
96% (576pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PY3
600pp
94% (565pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
PY3
500pp
92% (461pp)
Sắp xếp không tăng
AC
10 / 10
PY3
500pp
90% (452pp)
Học sinh ham chơi
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
PY3
500pp
87% (434pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(8674.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 120.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 654.5 / 900.0
square number 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team