• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangcongtien

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
98% (882pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
PY3
900pp
96% (864pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
6 / 6
PY3
900pp
94% (847pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
PY3
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
90% (814pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
15 / 20
PY3
750pp
87% (651pp)
Giải nén xâu
AC
10 / 10
PY3
600pp
85% (510pp)
[Python_Training] Chi phí thấp nhất
AC
100 / 100
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(12650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team