hoangkien110709
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
AC
40 / 40
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(24680.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
THT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình (THTA Vòng Chung kết 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) | 1000.0 / 1000.0 |