huanthuytnhh
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1325
Điểm tối đa
1478
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1446pp)
AC
80 / 80
C++11
89%
(1417pp)
WA
17 / 20
C++11
87%
(1328pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1276pp)
(67535.3 điểm)
DHBB (45910.2 điểm)
HSG THCS (10192.9 điểm)
Happy School (6990.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (6268.0 điểm)
Practice VOI (3280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 280.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (10390.0 điểm)
vn.spoj (8100.0 điểm)
Lập trình Python (7400.0 điểm)
CSES (1526.2 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |