• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huydu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
100% (900pp)
Ước số và tổng ước số
TLE
7 / 10
PY3
630pp
98% (617pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
PY3
500pp
96% (480pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PY3
500pp
94% (471pp)
Tuổi đi học
AC
10 / 10
PY3
400pp
92% (369pp)
Số chính phương
AC
5 / 5
PY3
400pp
90% (362pp)
Biếu thức #2
AC
100 / 100
PY3
400pp
89% (354pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PY3
400pp
87% (347pp)
Đếm dấu cách
AC
6 / 6
PY3
400pp
85% (340pp)
Xâu đối xứng (Palindrom)
AC
10 / 10
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(7030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 0.0 / 300.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 0.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 0.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 0.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team