huydu
Phân tích điểm
TLE
7 / 10
PY3
98%
(617pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(480pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(7030.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 0.0 / 700.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 0.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 0.0 / 400.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |