huysoclo
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(1372pp)
AC
16 / 16
C++14
94%
(1129pp)
AC
4 / 4
C++14
92%
(1015pp)
AC
11 / 11
C++14
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(936pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(917pp)
(23400.0 điểm)
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (9094.0 điểm)
DHBB (1662.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách | 400.0 / 400.0 |
CSES (5600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 1400.0 / 1400.0 |