im_rack
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(900pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(784pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(384pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(362pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(354pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(340pp)
TLE
6 / 10
PY3
83%
(300pp)
(5300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 360.0 / 600.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 320.0 / 400.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (60.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 60.0 / 600.0 |