• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

imamen2005

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 943
Điểm tối đa 943

Phân tích điểm

Số yêu thương
AC
10 / 10
C++20
1000pp
100% (1000pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
900pp
98% (882pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++20
900pp
96% (864pp)
Villa Numbers
AC
3 / 3
C++20
900pp
94% (847pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++20
800pp
92% (738pp)
Nhân
WA
21 / 30
C++20
560pp
90% (506pp)
candles
AC
4 / 4
C++20
500pp
89% (443pp)
Vị trí zero cuối cùng
AC
10 / 10
C++20
500pp
87% (434pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
C++20
500pp
85% (425pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(14460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 320.0 / 400.0
Min 4 số 320.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 320.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0
SQRT 200.0 / 200.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0

DHBB (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

THT (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 560.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team