khangnghizen2
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
100%
(1500pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1224pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1107pp)
AC
30 / 30
C++20
90%
(1085pp)
TLE
8 / 10
C++20
89%
(992pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
(27700.0 điểm)
HSG THCS (9100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (53516.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
DHBB (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 825.0 / 1100.0 |
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |