• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++11
1500pp
98% (1470pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
12 / 12
C++11
1300pp
96% (1249pp)
Tổng nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
1300pp
94% (1224pp)
Trực nhật
AC
14 / 14
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Cặp số đặc biệt
AC
100 / 100
C++11
1200pp
90% (1085pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++11
1200pp
89% (1063pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++11
1100pp
87% (955pp)
Khẩu trang
AC
10 / 10
C++11
1000pp
85% (851pp)
Dãy chẵn lẻ cân bằng
AC
16 / 16
C++11
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(21680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Ghép số 240.0 / 1200.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
minict07 600.0 / 600.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Dải số 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (7860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Kiểm tra tam giác #2 360.0 / 500.0

DHBB (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 100.0 / 1000.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

THT (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0

CSES (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

HSG THPT (980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 980.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team