lam
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++11
98%
(1470pp)
AC
12 / 12
C++11
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
C++11
89%
(1063pp)
AC
4 / 4
C++11
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(851pp)
AC
16 / 16
C++11
83%
(834pp)
(21680.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7860.0 điểm)
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 100.0 / 1000.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
CSES (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 980.0 / 1400.0 |