lkva2019
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1198
Điểm tối đa
1337
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(1167pp)
(15460.0 điểm)
HSG THCS (4884.8 điểm)
Lập trình cơ bản (933.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 133.3 / 800.0 |
Practice VOI (1853.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Kéo cắt giấy | 553.8 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
DHBB (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 450.0 / 1500.0 |
THT (2800.0 điểm)
CSES (4000.0 điểm)
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiều phu | 1800.0 / 1800.0 |
LQDOJ Cup (5236.0 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SPACE | 2000.0 / 2000.0 |