• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lkva2019

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1198
Điểm tối đa 1337

Phân tích điểm

SPACE
AC
100 / 100
C++20
2000pp
100% (2000pp)
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Tiều phu
AC
50 / 50
C++17
1800pp
96% (1729pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại
AC
100 / 100
C++17
1600pp
94% (1506pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu
AC
100 / 100
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Đếm mảng (HSG10v1-2021)
AC
10 / 10
C++17
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Các thành phố trung tâm
AC
20 / 20
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Công ty đa cấp
AC
10 / 10
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PAS
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(15460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
POWER 900.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Khu Rừng 5 460.0 / 2300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

HSG THCS (4884.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 770.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 784.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (933.3 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
LMHT 133.3 / 800.0

Practice VOI (1853.8 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Kéo cắt giấy 553.8 / 1200.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

DHBB (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép chữ (DHBB 2021) 450.0 / 1500.0

THT (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 1900.0 / 1900.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0

CSES (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiều phu 1800.0 / 1800.0

LQDOJ Cup (5236.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1140.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 874.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 22.0 / 2200.0

HSG THPT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
SPACE 2000.0 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team