lkva2019
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1500pp)
AC
3 / 3
PAS
90%
(1173pp)
AC
14 / 14
PAS
86%
(1115pp)
TLE
11 / 20
PAS
81%
(806pp)
AC
12 / 12
PAS
77%
(696pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(588pp)
AC
10 / 10
PAS
70%
(559pp)
AC
5 / 5
PAS
63%
(504pp)
HSG THCS (1190.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tháp (THT TP 2019) | 200.0 / |
Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1800.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Training (3290.0 điểm)
contest (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất | 200.0 / |
Xe đồ chơi | 800.0 / |
Số Chẵn Lớn Nhất | 800.0 / |
THT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 200.0 / |
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 300.0 / |
CSES (5000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1300.0 / |
CSES - Repetitions | Lặp lại | 900.0 / |
CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 1300.0 / |
CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / |
Practice VOI (584.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kéo cắt giấy | 400.0 / |
Chia bánh | 400.0 / |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
Đề chưa ra (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hợp Đồng | 1500.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
vn.spoj (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Công ty đa cấp | 200.0 / |
Các thành phố trung tâm | 200.0 / |
DHBB (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ghép chữ (DHBB 2021) | 1500.0 / |