• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lnm2k9

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tích chẵn
AC
10 / 10
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Trung bình cộng
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++20
1100pp
90% (994pp)
Gộp dãy toàn số 1
AC
20 / 20
C++20
1100pp
89% (974pp)
Khu Rừng 1
AC
20 / 20
C++20
1100pp
87% (955pp)
4 VALUES
AC
100 / 100
C++20
1100pp
85% (936pp)
Đoạn con bằng k
AC
20 / 20
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

(38586.7 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 703.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 20.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Xin chào 2 112.5 / 900.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tìm số nguyên tố 700.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 642.9 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Xâu Nhỏ Nhất 280.0 / 1400.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Xâu hoàn hảo 480.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 630.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
cmpint 0.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict05 65.0 / 1300.0
minict06 770.0 / 1100.0
minict07 600.0 / 600.0
minict09 70.0 / 1400.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Búp bê 840.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 733.3 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 240.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 180.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
MAX AREA (Easy ver.) 360.0 / 600.0
Khối rubik 540.0 / 900.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

HSG THCS (4235.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 975.0 / 1300.0

Happy School (3180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vượt Ải 180.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Sơn 600.0 / 600.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 200.0 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0

DHBB (3435.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 435.0 / 900.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

CSES (2342.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 342.9 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team