lol123
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(1700pp)
TLE
14 / 20
C++17
95%
(864pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(812pp)
AC
8 / 8
C++17
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(652pp)
AC
100 / 100
C++17
77%
(310pp)
AC
20 / 20
C++17
74%
(294pp)
AC
20 / 20
C++17
70%
(279pp)
AC
100 / 100
C++17
66%
(252pp)
Training (5580.0 điểm)
hermann01 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
contest (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Năm nhuận | 200.0 / |
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Happy School (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vượt Ải | 200.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
HSG THCS (750.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 200.0 / |
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 400.0 / |
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
DHBB (2610.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
Số chính phương (DHBB CT) | 1700.0 / |
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số dhprime | 200.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Cốt Phốt (510.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bi | 240.0 / |
Có giao nhau hay không ? | 120.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Olympic 30/4 (240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
HackerRank (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Rùa và trò Gõ gạch | 200.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 100.0 / |
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 100.0 / |