• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lol123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mã khóa nhị phân
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1700pp
98% (1666pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Số hữu tỉ
AC
20 / 20
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Số chính phương (DHBB CT)
AC
25 / 25
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Dãy số vô tận
AC
20 / 20
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
C++17
1200pp
85% (1021pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

(33000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Dãy số vô tận 1400.0 / 1400.0
Đếm số dhprime 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (2890.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0

DHBB (2240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 840.0 / 1200.0

Happy School (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 500.0 / 500.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

Tam Kỳ Combat (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0
Mã khóa nhị phân 1900.0 / 1900.0

Codeforces (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Có giao nhau hay không ? 1100.0 / 1100.0
Chia bi 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team