longth2010
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1152pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1129pp)
TLE
4 / 5
C++20
90%
(1012pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
(41740.0 điểm)
DHBB (3847.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 847.1 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3810.0 điểm)
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1120.0 / 1400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (3100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cấp số tiếp theo | 400.0 / 400.0 |
| Ba điểm thẳng hàng | 700.0 / 700.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
| DSA03004 | 0.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) | 900.0 / 900.0 |