lop7ahtlt
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1345pp)
94%
(1318pp)
AC
24 / 24
C++20
90%
(1175pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
(28416.7 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (23700.0 điểm)
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (3300.0 điểm)
CSES (6100.0 điểm)
THT (3952.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 360.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |