• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lovevsick

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 527
Điểm tối đa 527

Phân tích điểm

Chuỗi ngọc
AC
100 / 100
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
96% (1537pp)
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
C++20
1500pp
90% (1356pp)
Bài 3: TILE (TS10 KHTN - 2026)
AC
1 / 1
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Xâu bao phủ
AC
20 / 20
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Sắp xếp bảng số
AC
25 / 25
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(29987.4 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
square number 600.0 / 600.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 0.0 / 800.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 6. Hàm ceil, floor, round 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Nguyên tố cùng nhau 1000.0 / 1200.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Thí sinh nổi bật 1152.4 / 2200.0
Khóa số 40.0 / 400.0
Trùng lặp 1000.0 / 1000.0
Độ tuổi 600.0 / 600.0
Số đẹp 1140.0 / 1200.0
Chuỗi ngọc 1600.0 / 1600.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 360.0 / 900.0
Số nguyên tố 1170.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0
Dãy số có tổng chính phương 855.0 / 900.0

HSG THPT (3240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 0.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 0.0 / 700.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Swap 600.0 / 600.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (4893.1 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 306.0 / 900.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 700.0 / 1000.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 0.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0
Câu 3 (HSG9 Quế Phòng 2024) 480.0 / 600.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2788.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 288.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (4928.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Thứ hạng 128.0 / 400.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

CSES (69.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 69.2 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (1175.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 675.0 / 900.0
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: TILE (TS10 KHTN - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team