messilionel
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
896
Điểm tối đa
1087
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2300pp)
AC
7 / 7
C++11
98%
(2058pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1882pp)
AC
3 / 3
C++11
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1683pp)
AC
2 / 2
C++11
85%
(1616pp)
AC
25 / 25
C++11
83%
(1584pp)
(98549.3 điểm)
DHBB (39850.0 điểm)
HSG THCS (15200.0 điểm)
vn.spoj (7500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (7060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Phương trình | 1100.0 / 1100.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Biến đổi số | 460.0 / 1600.0 |
| ma trận | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (34270.0 điểm)
VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAKE EQUAL | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (4760.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |