minhminhon313
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
760
Điểm tối đa
760
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
1 / 1
C++20
94%
(1318pp)
92%
(1291pp)
AC
24 / 24
C++17
90%
(1175pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1152pp)
AC
18 / 18
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1084pp)
(37216.7 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (22390.0 điểm)
Happy School (2421.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 2 | 21.4 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
THT (4456.0 điểm)
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
CSES (6583.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1243.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 360.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 383.3 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2055.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 360.0 / 900.0 |
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 595.0 / 1700.0 |