minhquanikh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
1300 / 1300
PYPY
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(834pp)
(21055.5 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
DHBB (4740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 260.0 / 1300.0 |
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Đầu tư | 1200.0 / 1200.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Sự kiện lịch sử | 780.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1744.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 444.0 / 600.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |