n1_quylb
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
707
Điểm tối đa
797
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
40 / 40
C++11
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1384pp)
AC
11 / 11
C++11
89%
(1240pp)
AC
21 / 21
C++11
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1167pp)
(60428.9 điểm)
DHBB (6781.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Board | 1400.0 / 1400.0 |
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (5109.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 709.1 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (10435.7 điểm)
Lập trình cơ bản (2720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| minict08 | 320.0 / 800.0 |
Happy School (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (405.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rượu | 105.0 / 700.0 |
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |