nahata
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1152pp)
TLE
21 / 25
C++14
94%
(1028pp)
AC
13 / 13
C++14
92%
(922pp)
AC
21 / 21
C++14
90%
(904pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(868pp)
TLE
19 / 20
C++14
83%
(792pp)
(28677.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (55.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 55.0 / 1100.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Chậm mà chắc | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 900.0 / 1400.0 |