• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nahata

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++14
1200pp
98% (1176pp)
Cặp số đặc biệt
AC
100 / 100
C++14
1200pp
96% (1152pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
21 / 25
C++14
1092pp
94% (1028pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++14
1000pp
92% (922pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++14
1000pp
90% (904pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++14
1000pp
89% (886pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
C++20
1000pp
87% (868pp)
Đếm ước
AC
20 / 20
C++14
1000pp
85% (851pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++14
950pp
83% (792pp)
Tải thêm...

(28677.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Số hoán vị 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THCS (55.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 55.0 / 1100.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

CSES (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 900.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team