nangmai0101
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
C++11
100%
(950pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(882pp)
AC
5 / 5
C++11
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(814pp)
TLE
4 / 5
C++11
89%
(780pp)
AC
6 / 6
C++11
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (2080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
(15322.0 điểm)
HSG THCS (267.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 110.0 / 1100.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 157.1 / 1100.0 |