• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nangmai0101

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++11
950pp
100% (950pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++11
900pp
98% (882pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++11
900pp
96% (864pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
900pp
94% (847pp)
FRIENDLY NUMBER
AC
10 / 10
C++11
900pp
92% (830pp)
Đếm chữ số 0 tận cùng
AC
100 / 100
C++11
900pp
90% (814pp)
Số phong phú
TLE
4 / 5
C++11
880pp
89% (780pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++11
800pp
87% (695pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++11
800pp
85% (681pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0

(15322.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 450.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
superprime 487.0 / 800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0

HSG THCS (267.1 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 110.0 / 1100.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 157.1 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team