nguyenducvietanh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1078pp)
AC
6 / 6
C++17
96%
(960pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(847pp)
TLE
4 / 5
C++17
87%
(695pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(681pp)
TLE
8 / 10
C++17
83%
(600pp)
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / 500.0 |
(7715.0 điểm)
HSG THCS (4575.5 điểm)
HSG THPT (3415.0 điểm)
DHBB (1241.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 341.0 / 1100.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
OLP MT&TN (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 280.0 / 1400.0 |
THT (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích | 500.0 / 500.0 |
| Đánh đố | 200.0 / 200.0 |