nguyenhaiphongnb789
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1300pp)
TLE
24 / 30
C++20
98%
(1098pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1056pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
(30065.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19100.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (16589.1 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (4610.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - EVENS - Số chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình | 300.0 / 300.0 |
Trại hè MT&TN (785.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 785.714 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6947.8 điểm)
THT Bảng B & C (1075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) | 675.0 / 1500.0 |
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |