nguyenngocminhhieu1
Phân tích điểm
AC
9 / 9
SCAT
100%
(2400pp)
AC
13 / 13
SCAT
98%
(1960pp)
AC
12 / 12
SCAT
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
TLE
60 / 100
C++20
89%
(1222pp)
WA
7 / 12
SCAT
87%
(1063pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
AC
5 / 5
SCAT
83%
(917pp)
(6860.9 điểm)
HSG THCS (2310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (13600.0 điểm)
THT (5860.0 điểm)
DHBB (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 600.0 / 1200.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
CSES (9525.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2830.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
USACO (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling | 0.0 / 2500.0 |