• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyennhatminh09122009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
100% (900pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
PAS
900pp
98% (882pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PAS
900pp
96% (864pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
PAS
900pp
94% (847pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PAS
800pp
92% (738pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
PAS
800pp
90% (723pp)
Đếm ước lẻ
TLE
4 / 5
PAS
800pp
89% (709pp)
Ước số và tổng ước số
TLE
7 / 10
PAS
630pp
87% (547pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PAS
600pp
85% (510pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PAS
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(9635.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 266.7 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 300.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 133.3 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 55.0 / 1100.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0

CSES (969.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 69.2 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team