nguyennhatminh09122009
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(738pp)
AC
6 / 6
PAS
90%
(723pp)
TLE
4 / 5
PAS
89%
(709pp)
TLE
7 / 10
PAS
87%
(547pp)
AC
5 / 5
PAS
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(9635.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
CSES (969.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 69.2 / 900.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |