• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenvantu01122009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nhỏ hơn
TLE
90 / 100
PAS
810pp
100% (810pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PAS
800pp
98% (784pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PAS
800pp
96% (768pp)
LMHT
AC
6 / 6
PAS
800pp
94% (753pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
PAS
800pp
92% (738pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PAS
800pp
90% (723pp)
Số cặp
TLE
8 / 10
PAS
640pp
89% (567pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
TLE
7 / 10
PAS
630pp
87% (547pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
PAS
600pp
85% (510pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
PAS
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

(12995.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 320.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 320.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
square number 120.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
dist 500.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 240.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team