nhand21it
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
41 / 41
PYPY
96%
(960pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(584pp)
(11540.1 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
Lập trình Python (2800.0 điểm)
THT Bảng A (3740.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
CSES (3183.3 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |