• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhand21it

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
PY3
1000pp
98% (980pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PYPY
1000pp
96% (960pp)
CaiWinDao và em gái thứ 4
AC
100 / 100
PY3
1000pp
94% (941pp)
Đếm cặp
TLE
100 / 101
PY3
990pp
92% (913pp)
Rút gọn xâu
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
C++17
900pp
89% (797pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
85% (766pp)
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2
AC
20 / 20
PY3
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

(11540.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 450.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

Lập trình Python (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (3740.0 điểm)

Bài tập Điểm
FiFa 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

CSES (3183.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 500.0 / 600.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Number Grid | Bảng Số 650.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 533.3 / 2400.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team