nhand21it

Phân tích điểm
AC
12 / 12
PY3
100%
(800pp)
AC
5 / 5
PY3
95%
(760pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(722pp)
AC
50 / 50
PY3
86%
(686pp)
WA
10 / 12
PY3
81%
(611pp)
WA
2 / 9
PYPY
77%
(430pp)
WA
10 / 20
PY3
74%
(221pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(210pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(199pp)
THT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
Training (2498.0 điểm)
CPP Advanced 01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 100.0 / |
Training Python (800.0 điểm)
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dương | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
contest (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Năm nhuận | 200.0 / |
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
CSES (3205.6 điểm)
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
Cánh diều (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 100.0 / |
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 100.0 / |
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 100.0 / |
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CaiWinDao và em gái thứ 4 | 100.0 / |
THT Bảng A (880.0 điểm)
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |