• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhathoctin258

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Tạo palindrome
AC
30 / 30
C++20
1400pp
98% (1372pp)
CJ thanh toán BALLAS
AC
40 / 40
C++20
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Labyrinth | Mê cung
AC
16 / 16
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Giả thiết Goldbach
AC
20 / 20
C++20
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn
AC
12 / 12
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(45055.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 980.2 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Đếm số 2 1120.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 45.0 / 900.0
Trọng số khoản 770.0 / 1500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đếm số nguyên tố 680.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 360.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Chia đoạn 0.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 910.0 / 1300.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
longpalin1 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0

DHBB (2282.1 điểm)

Bài tập Điểm
Board 140.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 842.1 / 1600.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
EVENPAL 800.0 / 800.0

CSES (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 240.0 / 400.0

Cánh diều (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team