nhathoctin258
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1600pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1372pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1224pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
AC
23 / 23
C++20
89%
(1152pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1021pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1000pp)
(45055.2 điểm)
Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)
DHBB (2282.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Board | 140.0 / 1400.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
CSES (6900.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (5800.0 điểm)
THT Bảng A (740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 240.0 / 400.0 |
Cánh diều (3100.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |