• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nick_phụ

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

THTBTQ22 Số chính phương
AC
100 / 100
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Tìm số có n ước
AC
10 / 10
C++20
1700pp
98% (1666pp)
chiaruong
AC
10 / 10
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Số hồi văn (THT TP 2015)
AC
11 / 11
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Cùng ước chung lớn nhất
AC
10 / 10
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Trực nhật
TLE
12 / 14
PY3
1114pp
87% (967pp)
Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
PY3
1029pp
85% (875pp)
CSES - Apple Division | Chia táo
AC
17 / 17
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(22168.9 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Mũ này hơi cao 0.0 / 1800.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Ghép số 0.0 / 1000.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Saving 450.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 616.0 / 1100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0

HSG THCS (5910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Số bốn ước 0.0 / 1100.0

Practice VOI (20.4 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 20.4 / 1000.0

DHBB (2457.5 điểm)

Bài tập Điểm
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 157.5 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (2250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
THTBTQ22 Số chính phương 1800.0 / 1800.0

CSES (4550.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 0.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 200.0 / 600.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 300.0 / 900.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 200.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 350.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team