nick_phụ
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1666pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(1318pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1063pp)
TLE
6 / 7
PY3
85%
(875pp)
AC
17 / 17
PY3
83%
(834pp)
(22168.9 điểm)
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
HSG THCS (5910.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
Practice VOI (20.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 20.4 / 1000.0 |
DHBB (2457.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Xâu nhị phân | 157.5 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT (2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
| THTBTQ22 Số chính phương | 1800.0 / 1800.0 |