nmt04012009
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1137
Điểm tối đa
1262
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1764pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1568pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1537pp)
89%
(1417pp)
AC
4 / 4
C++20
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1361pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(1334pp)
(51101.3 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| K-divisible Sequence | 800.0 / 800.0 |
| MULTI-GAME | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (6490.0 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàn tín điểm binh | 390.0 / 1300.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (34456.2 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (3900.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |