• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nmt04012009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1137
Điểm tối đa 1262

Phân tích điểm

Xâu thứ k
AC
50 / 50
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Của hồi môn
AC
10 / 10
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Bán hàng
AC
50 / 50
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II
AC
11 / 11
C++20
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi
AC
10 / 10
C++20
1700pp
92% (1568pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++20
1700pp
90% (1537pp)
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số
AC
6 / 6
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(51101.3 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1248.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Biến đổi 133.3 / 1200.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tìm chữ số 600.0 / 1500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 490.0 / 1400.0
Hello again 100.0 / 100.0
minict01 400.0 / 400.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Mua đất 1200.0 / 1200.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Mua đồ 1200.0 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Xâu đặc sắc 0.0 / 1100.0
T nghèo khổ và S ham ăn 800.0 / 800.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Số Siêu Đẹp 390.0 / 1300.0
Cặp Số Min Max 800.0 / 1000.0
MAXGCD 544.0 / 1700.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Hoán Đổi 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 180.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 36.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 200.0 / 400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Mảnh đất của thầy Đ 400.0 / 400.0

DHBB (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

HSG THCS (6490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàn tín điểm binh 390.0 / 1300.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

CSES (34456.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 1300.0 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.2 / 900.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0

THT (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Nhân 800.0 / 800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Equal Candies 500.0 / 500.0

VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luồng Cực Đại Trên Mạng 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team