nmt04012009

Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1800pp)
AC
4 / 4
C++20
95%
(1615pp)
AC
40 / 40
C++20
86%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(1303pp)
AC
6 / 6
C++20
77%
(1238pp)
AC
18 / 18
C++20
74%
(1176pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(1117pp)
AC
8 / 8
C++20
66%
(995pp)
AC
17 / 17
C++20
63%
(945pp)
HSG THCS (2150.0 điểm)
Training (7683.3 điểm)
CSES (35275.0 điểm)
contest (14496.0 điểm)
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Những chiếc tất | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Khác (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mua đất | 350.0 / |
Căn bậc B của A | 1000.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Cánh diều (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 100.0 / |
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 800.0 / |
THT (3220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1700.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Đề chưa ra (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
THT Bảng A (2401.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 1.0 / |
Array Practice (807.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MULTI-GAME | 800.0 / |
K-divisible Sequence | 7.0 / |
DHBB (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa chữ số | 800.0 / |
Tổng Fibonaci | 1600.0 / |
Đủ chất | 300.0 / |
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 200.0 / |
ABC (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
Cốt Phốt (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Equal Candies | 900.0 / |
Practice VOI (1720.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Hàn tín điểm binh | 400.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Happy School (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn may mắn | 400.0 / |