sha2koff
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1260
Điểm tối đa
1506
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1788pp)
RTE
85 / 100
C++20
92%
(1725pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(32536.1 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Hội trường | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (6300.0 điểm)
Practice VOI (23298.0 điểm)
Free Contest (2325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
CSES (16500.0 điểm)
LQDOJ Cup (2878.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 930.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 48.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef | 1900.0 / 1900.0 |