songthu09
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1069
Điểm tối đa
1301
Phân tích điểm
AC
60 / 60
C++14
98%
(2156pp)
AC
7 / 7
C++14
96%
(2017pp)
AC
6 / 6
C++14
94%
(1977pp)
AC
4 / 4
C++14
92%
(1845pp)
AC
4 / 4
C++14
90%
(1808pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1736pp)
AC
4 / 4
C++14
85%
(1616pp)
AC
4 / 4
C++14
83%
(1584pp)
(103285.6 điểm)
HSG THCS (8685.0 điểm)
vn.spoj (8300.0 điểm)
DHBB (30480.0 điểm)
Happy School (2780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 380.0 / 1900.0 |
| Thay Thế Giá Trị | 1300.0 / 1300.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)
CERC (1422.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1422.0 / 1800.0 |
CEOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
Practice VOI (8453.8 điểm)
Free Contest (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| REALBST | 750.0 / 1500.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (9200.0 điểm)
Olympic 30/4 (6470.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 0.0 / 1400.0 |
CSES (62791.4 điểm)
OLP MT&TN (3450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1050.0 / 1500.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Phép nhân | 1900.0 / 1900.0 |
THT (1356.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 36.0 / 1800.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 320.0 / 1600.0 |
| Xoá xâu | 1000.0 / 1000.0 |
LQDOJ Cup (6890.0 điểm)
Atcoder (3300.0 điểm)
USACO (4960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 February Contest, Bronze, Watching Mooloo | 900.0 / 900.0 |
| USACO 2020 - Milk Visits | 1900.0 / 1900.0 |
| USACO 2014 - Cow Curling | 360.0 / 1800.0 |
| USACO 2014 - Sabotage | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |