• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

t

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
PAS
1200pp
100% (1200pp)
Xóa chữ số
TLE
10 / 11
PAS
1182pp
98% (1158pp)
Gộp dãy toàn số 1
AC
20 / 20
PAS
1100pp
96% (1056pp)
Đếm đường đi trên ma trận 1
AC
100 / 100
PAS
1100pp
94% (1035pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
PAS
1000pp
92% (922pp)
Đường đi có tổng lớn nhất
AC
20 / 20
PAS
1000pp
90% (904pp)
dance01
AC
11 / 11
PAS
1000pp
89% (886pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
PAS
1000pp
87% (868pp)
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
AC
12 / 12
C++20
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(17650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

DHBB (2281.8 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

vn.spoj (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 880.0 / 1600.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0

THT Bảng A (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

Trại hè MT&TN (681.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 681.0 / 1100.0

CSES (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team