thaiduong2022
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
95%
(1520pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1444pp)
AC
17 / 17
C++17
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(1029pp)
AC
20 / 20
C++17
70%
(908pp)
AC
23 / 23
C++17
63%
(630pp)
HSG THCS (2757.1 điểm)
CPP Advanced 01 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Training (8855.7 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
CSES (7500.0 điểm)
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi hai xâu | 300.0 / |
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Cánh diều (600.0 điểm)
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
CPP Basic 01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhỏ nhì, lớn nhì | 100.0 / |
Số fibonacci #1 | 100.0 / |
Số fibonacci #2 | 100.0 / |
Số fibonacci #3 | 100.0 / |
Số fibonacci #4 | 100.0 / |
vn.spoj (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm thành phần liên thông mạnh | 200.0 / |
Truyền tin | 200.0 / |