• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tienfss00322

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
AC
3 / 3
C++20
2300pp
100% (2300pp)
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng
AC
3 / 3
C++17
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Increasing Array Queries
AC
6 / 6
C++11
1900pp
96% (1825pp)
Xếp gạch 2
AC
50 / 50
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Xử lý xâu
AC
10 / 10
C++17
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh
AC
11 / 11
C++17
1700pp
90% (1537pp)
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau
AC
100 / 100
C++20
1700pp
89% (1506pp)
Tìm dãy con có tổng lớn nhất
AC
20 / 20
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Chia kẹo
AC
20 / 20
C++11
1600pp
85% (1361pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
PY3
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(30930.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 480.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xếp gạch 2 1800.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
A + B 400.0 / 400.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Thăm bạn 0.0 / 1600.0
Cờ vua kì lạ 1100.0 / 1100.0
Đường Dây Truyền Tin 0.0 / 1300.0
Bán Trà Sữa 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0

DHBB (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT '19) 720.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

HSG THCS (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (2977.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Mật mã kho bấu (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 277.778 / 1000.0

THT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0

CSES (15100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Cửa hàng (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team