tienfss00322
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++20
100%
(2300pp)
AC
3 / 3
C++17
98%
(2058pp)
AC
6 / 6
C++11
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1694pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
PY3
83%
(1334pp)
(30930.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số có tổng bằng k | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 720.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa (THT TP 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
| Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) | 0.0 / 2300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (2977.8 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 0.0 / 800.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (15100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |