toilaaialo
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
631
Điểm tối đa
631
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++11
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1960pp)
AC
30 / 30
C++11
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1660pp)
AC
14 / 14
C++11
90%
(1627pp)
AC
32 / 32
C++11
89%
(1506pp)
TLE
68 / 100
C++11
87%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1251pp)
(23670.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (8225.8 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (42293.4 điểm)
DHBB (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 2000.0 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 400.0 / 400.0 |
THT (12660.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |