• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

toingulam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
TLE
5 / 7
PAS
1357pp
100% (1357pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
5 / 9
PAS
1333pp
98% (1307pp)
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán
TLE
2 / 3
PAS
1267pp
96% (1217pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
38 / 50
PAS
1216pp
94% (1144pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PAS
1200pp
92% (1107pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PAS
1100pp
90% (994pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
IR
21 / 25
PAS
1092pp
89% (967pp)
Tổng liên tiếp không quá t
AC
10 / 10
PAS
1000pp
87% (868pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
PAS
1000pp
85% (851pp)
[L9_2024] Ước chung lớn nhất
AC
900 / 900
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(15272.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Giải nén xâu 60.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 600.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0

HSG THCS (990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (12683.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Tính toán 0.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tìm số 13.0 / 1300.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Ước số 900.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 240.0 / 800.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #2 30.0 / 500.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

Free Contest (1450.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 450.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1216.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1216.0 / 1600.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 240.0 / 1500.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (9926.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 800.0 / 1600.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 380.0 / 1900.0
CSES - Writing Numbers | Viết số 609.5 / 1600.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1357.1 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1266.7 / 1900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0

OLP MT&TN (2880.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 280.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team