trankhanhhoang2010
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PYPY
100%
(1600pp)
AC
13 / 13
PYPY
90%
(1444pp)
AC
14 / 14
PY3
86%
(1372pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(1238pp)
AC
16 / 16
PYPY
74%
(1103pp)
AC
12 / 12
PY3
70%
(1048pp)
AC
16 / 16
PYPY
63%
(945pp)
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 100.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
CSES (41522.5 điểm)
contest (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng Cặp Tích | 1000.0 / |
Xâu cân bằng | 1000.0 / |
Training (11263.3 điểm)
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - Vacxin (T85) | 100.0 / |
ABC (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
HSG THCS (3800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 1000.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
DHBB (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đo nước | 1500.0 / |
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
vn.spoj (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
CPP Basic 01 (5500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bình phương | 1100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
Nhỏ nhì | 1100.0 / |
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
THT (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |