• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trinhgiang2009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dự án
AC
20 / 20
C++20
1500pp
100% (1500pp)
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật
AC
1 / 1
C++11
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
90% (994pp)
Dãy xâu
AC
27 / 27
C++20
1100pp
89% (974pp)
Dãy chẵn lẻ cân bằng
AC
16 / 16
C++20
1000pp
87% (868pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++20
1000pp
85% (851pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 0.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

(39105.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 960.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 910.0 / 1300.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
GCD1 900.0 / 1000.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
sunw 1000.0 / 1000.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Xếp tiền 500.0 / 500.0
Chênh lệch 35.0 / 700.0
Dự án 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

HSG THCS (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 900.0 / 1000.0

DHBB (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

Happy School (1302.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 702.0 / 1300.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

HSG THPT (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

CSES (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team