trinhgiang2009
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++11
98%
(1372pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1249pp)
AC
4 / 4
C++20
92%
(1015pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(868pp)
AC
2 / 2
C++20
85%
(851pp)
AC
21 / 21
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)
(39105.0 điểm)
HSG THCS (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| (thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 900.0 / 1000.0 |
DHBB (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1302.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 702.0 / 1300.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 550.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 600.0 / 600.0 |