trungph_2011
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1346
Điểm tối đa
1673
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1600pp)
TLE
34 / 40
C++17
98%
(1333pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1199pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1175pp)
AC
11 / 11
C++17
89%
(1152pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1000pp)
(22800.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Phân tích #4 | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 600.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (728.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 728.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) | 210.0 / 2100.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Array Division | Chia mảng | 1600.0 / 1600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (6800.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1698.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Đoạn đẹp | 1098.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |