tryharderforioi100
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1382
Điểm tối đa
1489
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C
100%
(2400pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
TLE
95 / 100
C++17
92%
(1577pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1446pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1417pp)
AC
8 / 8
C++17
83%
(1084pp)
(14100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (5514.3 điểm)
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (7310.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI | 300.0 / 300.0 |
Trại hè MT&TN (1552.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1552.5 / 1800.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |