• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tungtrung1411

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chia K
AC
15 / 15
C++20
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Xâu min
AC
10 / 10
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Viên ngọc
AC
20 / 20
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
92% (922pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
90% (904pp)
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng
AC
8 / 8
C++20
1000pp
89% (886pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1000pp
87% (868pp)
Tìm 2 số có tổng bằng x
AC
100 / 100
C++20
1000pp
85% (851pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3428.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
minict08 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Xếp hàng 28.0 / 700.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0

(13208.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 545.5 / 1200.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Đếm Xâu Con 96.0 / 2400.0
Hoán Đổi 84.0 / 1400.0
Tam Giác 383.3 / 2300.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Chia K 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Xin chào 100.0 / 100.0

IOI (520.8 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 520.8 / 2000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

THT Bảng A (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

THT (975.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 75.0 / 1500.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

CSES (2709.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 309.1 / 1700.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 200.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team