• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tushiba

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
100% (800pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
10 / 10
PY3
800pp
98% (784pp)
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
WA
9 / 10
PY3
630pp
96% (605pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
94% (565pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
92% (553pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
600pp
90% (542pp)
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
500pp
89% (443pp)
Bài 1 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
500pp
87% (434pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
PY3
500pp
85% (425pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(9480.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 240.0 / 400.0
Min 4 số 240.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 0.0 / 400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

THT Bảng A (4640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 630.0 / 700.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 360.0 / 600.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team