• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

uyen_KA015

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Quy luật dãy số 01
AC
7 / 7
C++20
900pp
100% (900pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++20
900pp
98% (882pp)
Tổng nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++20
900pp
96% (864pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++20
900pp
94% (847pp)
[L9_2024] Tổng dãy số
AC
800 / 800
C++20
900pp
92% (830pp)
Đếm số
TLE
14 / 15
C++20
840pp
90% (759pp)
Ba lớn nhất
AC
100 / 100
C++20
800pp
89% (709pp)
Sắp xếp
AC
100 / 100
C++20
800pp
87% (695pp)
Số fibonacci #3
AC
100 / 100
C++20
800pp
85% (681pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(14541.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 720.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (20048.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 240.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 8.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0

THT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thời gian 500.0 / 500.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

HSG THCS (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 840.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team