vannann034
Phân tích điểm
AC
41 / 41
PYPY
100%
(1000pp)
TLE
4 / 5
PYPY
98%
(941pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PYPY
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(723pp)
TLE
8 / 11
PYPY
89%
(580pp)
AC
25 / 25
PYPY
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(510pp)
AC
50 / 50
PYPY
83%
(417pp)
(7754.5 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
| DSA03010 | 0.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (4560.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |