• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

viethung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 773
Điểm tối đa 773

Phân tích điểm

Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Tô màu (THTB N.An 2021)
AC
10 / 10
C++14
1700pp
96% (1633pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++14
1600pp
94% (1506pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Ước chung của chuỗi
AC
5 / 5
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Hình chữ nhật 0 1
AC
10 / 10
C++14
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
C++14
1400pp
87% (1215pp)
Lát gạch
AC
12 / 12
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Xâu con chung dài nhất
AC
100 / 100
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(23784.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 784.0 / 1600.0
minict02 600.0 / 600.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0

DHBB (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Số 0 tận cùng 500.0 / 1200.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (3460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THCS (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

THT (2040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Nhân 240.0 / 800.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

THT Bảng B & C (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team