• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

xuanvietle20050228

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
WA
49 / 50
C++14
1764pp
100% (1764pp)
CSES - High Score | Điểm cao
AC
35 / 35
C++14
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc
AC
10 / 10
C++14
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++14
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
AC
14 / 14
C++14
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất
AC
21 / 21
C++14
1500pp
90% (1356pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++14
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++14
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
AC
15 / 15
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Số đường đi ngắn nhất
AC
40 / 40
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0

(14000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
POLYGON AREA 600.0 / 600.0
Tư duy kiểu Úc 600.0 / 1500.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
A + B 400.0 / 400.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

CSES (38607.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh 807.7 / 1500.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 600.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

THT (2764.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1300.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1764.0 / 1800.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team