xuanvietle20050228
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1700pp)
AC
4 / 4
C++14
95%
(1611pp)
AC
35 / 35
C++14
90%
(1444pp)
86%
(1372pp)
AC
3 / 3
C++14
81%
(1303pp)
AC
4 / 4
C++14
77%
(1238pp)
AC
100 / 100
C++14
74%
(1176pp)
AC
8 / 8
C++14
70%
(1048pp)
AC
21 / 21
C++14
66%
(995pp)
AC
17 / 17
C++14
63%
(945pp)
Training (4450.0 điểm)
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Xếp sách | 220.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tư duy kiểu Úc | 500.0 / |
contest (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm cặp số | 200.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Làm (việc) nước | 800.0 / |
THT (496.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
Chọn nhóm (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
CSES (42611.4 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
DHBB (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đường đi ngắn nhất | 300.0 / |